frontways
/'frʌnt,weiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frontways
//
- Cách viết khác : frontwise
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...