Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frore

/frɔ:/

tính từ

  • (thơ ca) băng giá
Định nghĩa tiếng Anh

s very cold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...