Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frore

/frɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frore

/frɔ:/

tính từ

  • (thơ ca) băng giá
Định nghĩa tiếng Anh

s very cold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...