Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frost-bite

/'frɔstbait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frost-bite

/'frɔstbait/

danh từ

  • chỗ thui chột vì sương giá
  • (y học) chỗ phát cước

ngoại động từ

  • làm tê cóng; làm chết cóng; làm thui chột vì sương giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...