frost-bitten
/'frɔst,bitn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frost-bitten
/'frɔst,bitn/
tính từ
- tê cóng; chết cóng vì sương giá; thui chột vì sương giá
- (y học) phát cước
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...