Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frost-bitten

/'frɔst,bitn/

tính từ

  • tê cóng; chết cóng vì sương giá; thui chột vì sương giá
  • (y học) phát cước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...