Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frostbound

//

* tính từ
  • (nói về đất) cứng lại vì sương tuyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...