Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frostily

/'frɒstɪlɪ/ phổ biến #44617
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frostily

//

* phó từ
  • lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm
Định nghĩa tiếng Anh

r. without warmth or enthusiasm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...