Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frostless

/'frɔstinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frostless

/'frɔstinis/

tính từ

  • không có sương giá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Free from frost; as, a frostless winter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...