frothiness
/'frɔθinis/
danh từ
- sự có bọt, sự sủi bọt
- tính chất rỗng tuếch, tính chất phù phiếm, tính chất vô tích sự
Định nghĩa tiếng Anh
n. State or quality of being frothy.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. State or quality of being frothy.
Đang tải...