Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frothiness

/'frɔθinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frothiness

/'frɔθinis/

danh từ

  • sự có bọt, sự sủi bọt
  • tính chất rỗng tuếch, tính chất phù phiếm, tính chất vô tích sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. State or quality of being frothy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...