Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

froward

/'frouəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

froward

/'frouəd/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) ương ngạnh, ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh

s. habitually disposed to disobedience and opposition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...