froward
/'frouəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
froward
/'frouəd/
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ương ngạnh, ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh
s. habitually disposed to disobedience and opposition