frowningly
/'frauniɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frowningly
/'frauniɳli/
phó từ
- với vẻ mặt cau có
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a frowning manner.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a frowning manner.
Đang tải...