Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frowningly

/'frauniɳli/

phó từ

  • với vẻ mặt cau có
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a frowning manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...