Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frowzy

/'frauzi/ TOEFLGRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frowzy

/'frauzi/

tính từ

  • hôi hám
  • bẩn tưởi, nhếch nhác
Định nghĩa tiếng Anh

s negligent of neatness especially in dress and person; habitually dirty and unkempt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...