frozen meal
Đang hiển thị mục gốc frozen meal cho “frozen meals”.
Nghĩa thường dùng
đồ ăn đông lạnh
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc frozen meal cho “frozen meals”.
Đang tải...