Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #23149

frugality

/'fru:gæliti/

danh từ

  • tính căn cơ; tính tiết kiệm
  • tính chất thanh đạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. prudence in avoiding waste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...