Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frugally

/frʊ'ɡəlɪ/ phổ biến #32827
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frugally

//

* phó từ
  • thanh đạm, đạm bạc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a frugal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...