fruit clipper
/'fru:t'klipə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fruit clipper
/'fru:t'klipə/
danh từ
- tàu thuỷ chở hoa quả
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...