fruit smoothie
Nghĩa thường dùng
“I made a fruit smoothie for breakfast.”Tôi làm sinh tố trái cây cho bữa sáng.
Từ điển Anh–Việt
112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I made a fruit smoothie for breakfast.”Tôi làm sinh tố trái cây cho bữa sáng.
Đang tải...