Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fruit-knife

/'fru:tnaif/

danh từ

  • dao cắt quả (lưỡi bằng bạc... cho khỏi gỉ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...