fruiterer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fruiterer
/'fru:tərə/
danh từ
- người bán hoa quả
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu thuỷ chở hoa quả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who sells fruit
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who sells fruit
Đang tải...