fruitfulness
/'fru:tfulnis/
danh từ
- sự có nhiều quả
- sự sinh sản nhiều
- sự có kết quả
- sự có lợi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of something that causes or assists healthy growth
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of something that causes or assists healthy growth
Đang tải...