Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #34018

fruitfulness

/'fru:tfulnis/

danh từ

  • sự có nhiều quả
  • sự sinh sản nhiều
  • sự có kết quả
  • sự có lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of something that causes or assists healthy growth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...