Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fruitgrowing

/'fru:t,grouiɳ/

danh từ

  • sự trồng cây ăn quả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...