Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44612

fruitiness

/'fru:tinis/

danh từ

  • mùi trái cây, mùi nho (của rượu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...