Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16563

fruition

/fru:'iʃn/

danh từ

  • sự hưởng (cái mong muốn); sự thực hiện (nguyện vọng...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khai hoa kết trái
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of bearing fruit\nn. enjoyment derived from use or possession

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...