Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fruitlessness

/'fru:tlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fruitlessness

/'fru:tlisnis/

danh từ

  • sự không có quả
  • sự không có kết quả; sự vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of creative imagination n. the quality of yielding nothing of value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...