Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fruitlessness

/'fru:tlisnis/

danh từ

  • sự không có quả
  • sự không có kết quả; sự vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of creative imagination\nn. the quality of yielding nothing of value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...