Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fruitlet

/'fru:tlit/

danh từ

  • (thực vật học) quả con (trong một quả phức)
Định nghĩa tiếng Anh

n a diminutive fruit, especially one that is part of a multiple fruit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...