Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17221

fruity

/'fru:ti/

tính từ

  • (thuộc) quả, (thuộc) trái cây
  • có mùi trái cây, có mùi nho (rượu)
  • ngọt lự, ngọt xớt
  • (thông tục) khêu gợi, chớt nhã
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) yêu người cùng tính
Định nghĩa tiếng Anh

s. tasting or smelling richly of or as of fruit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...