Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28984

frumpy

/'frʌmpiʃ/

tính từ

  • ăn mặc lôi thôi lếch thếch
Định nghĩa tiếng Anh

s primly out of date

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...