Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fruticose

/'fru:tikous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fruticose

/'fru:tikous/

tính từ

  • (thực vật học) có nhiều cây bụi
  • (khoáng chất) hình cây bụi
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or resembling a shrub

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...