Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fryer

/'fraiə/ phổ biến #25322
Biến thể từ fryers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fryer

/'fraiə/

danh từ

  • chảo rán (cá...)
  • người rán (cá...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thức ăn để rán; gà giò để rán
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of a medium-sized young chicken suitable for frying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...