Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25322

fryer

/'fraiə/

danh từ

  • chảo rán (cá...)
  • người rán (cá...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thức ăn để rán; gà giò để rán
Biến thể từ fryers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of a medium-sized young chicken suitable for frying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...