Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frying-pan

/'fraiiɳpæn/

danh từ

  • cái chảo, chảo rán

thành ngữ

  1. out of the frying-pan into the fire
    • (xem) fire
Biến thể từ frying-pans số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...