Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frying-pan

/'fraiiɳpæn/
Biến thể từ frying-pans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frying-pan

/'fraiiɳpæn/

danh từ

  • cái chảo, chảo rán

thành ngữ

  1. out of the frying-pan into the fire
    • (xem) fire
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...