Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fucose

/'fju:kәus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fucose

//

* danh từ
  • (hoá học) đường fucoza
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...