Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fuddy-duddy

/'fʌdi'dʌdi/
Biến thể từ fuddy-duddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fuddy-duddy

/'fʌdi'dʌdi/

tính từ, (thông tục); quya hủ lậu

  • vô tích sự

danh từ, (thông tục); quya người hủ lậu

  • người vô tích sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conservative who is old-fashioned or dull in attitude or appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...