Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fuel your body

Nghĩa thường dùng

tiếp năng lượng cho cơ thể cụm từ

“Healthy foods fuel your body for daily activities.”Thực phẩm lành mạnh tiếp năng lượng cho cơ thể bạn trong các hoạt động hàng ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...