Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fuelling station

/'fjuəliɳ'steiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fuelling station

/'fjuəliɳ'steiʃn/

danh từ

  • trạm cung cấp chất đốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...