Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fugacious

/fju:'geiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fugacious

/fju:'geiʃəs/

tính từ

  • chóng tàn, phù du, thoáng qua
  • khó bắt, khó giữ
Định nghĩa tiếng Anh

s lasting a very short time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...