Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fugacity

/fju:'gæsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fugacity

/fju:'gæsiti/

danh từ

  • tính chóng tàn, tính phù du, tính thoáng qua
  • tính khó bắt, tính khó giữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the tendency of a gas to expand or escape n. the lack of enduring qualities (used chiefly of plant parts)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...