Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fugally

/'fju:gəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fugally

/'fju:gəli/

phó từ

  • (âm nhạc) bằng fuga, dưới hình thức fuga
Định nghĩa tiếng Anh

r in a fugal style

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...