Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fugally

/'fju:gəli/

phó từ

  • (âm nhạc) bằng fuga, dưới hình thức fuga
Định nghĩa tiếng Anh

r in a fugal style

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...