fulfilling responsibilities /fʊlˈfɪlɪŋ rɪˌspɑnsəˈbɪlɪtiz/
cụm từ
- hoàn thành các trách nhiệm, nghĩa vụ của mình
- fulfilling one's responsibilities: hoàn thành trách nhiệm của mình
- fulfilling parental responsibilities: thực hiện trách nhiệm làm cha mẹ
- fulfilling job responsibilities: hoàn thành nhiệm vụ công việc