Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fulfilling responsibilities /fʊlˈfɪlɪŋ rɪˌspɑnsəˈbɪlɪtiz/

cụm từ

  • hoàn thành các trách nhiệm, nghĩa vụ của mình
    • fulfilling one's responsibilities: hoàn thành trách nhiệm của mình
    • fulfilling parental responsibilities: thực hiện trách nhiệm làm cha mẹ
    • fulfilling job responsibilities: hoàn thành nhiệm vụ công việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...