Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full house

/'ful'haus/

danh từ

  • phòng họp đầy người dự; nhà hát đấy người xem
  • (đánh bài) mùn xấu (một bộ ba và một đôi trong bài xì) ((cũng) full_hand)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...