Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full stop

/'ful'stɔp/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) dấu chấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...