Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

full time

/'ful'taim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

full time

/'ful'taim/

danh từ

  • cả hai buổi, cả ngày; cả tuần, cả tháng
  • (định ngữ) full_time production sự sản xuất cả ba ca, sự sản xuất cả ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...