Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full time

/'ful'taim/

danh từ

  • cả hai buổi, cả ngày; cả tuần, cả tháng
  • (định ngữ) full_time production sự sản xuất cả ba ca, sự sản xuất cả ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...