Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full-back

/'fulbæk/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) hậu vệ (bóng đá)
Biến thể từ full-backs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...