Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

full-blooded

/'ful'blʌdid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

full-blooded

/'ful'blʌdid/

tính từ

  • ruột thịt (anh em...)
  • thuần giống
  • cường tráng, khí huyết phương cương
Định nghĩa tiếng Anh

s. of unmixed ancestry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...