Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

full-bodied

/'ful'bɔdid/

tính từ

  • ngon, có nhiều chất cốt (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by richness and fullness of flavor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...