Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

full-bodied

/'ful'bɔdid/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

full-bodied

/'ful'bɔdid/

tính từ

  • ngon, có nhiều chất cốt (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by richness and fullness of flavor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...