Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full-cream

/'ful'kri:m/

tính từ

  • không rút bớt kem (sữa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...