Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full-dress

/'ful'dres/

danh từ

  • quần áo ngày lễ

tính từ

  • full-dress debate cuộc tranh luận về một vấn đề quan trọng (đã được sắp đặt trước)
    • full-dress rehearsal: cuộc tổng diễn tập (trong đó các diễn viên mặc quần áo như diễn thật)
Định nghĩa tiếng Anh

s. suitable for formal occasions\ns. complete in every respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...