Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full-faced

/'ful'feist/

tính từ

  • có mặt tròn, có mặt đầy đặn (người)
  • nhìn thẳng (vào người xem)
  • (ngành in) to đậm (chữ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...