Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full-fashioned

/'ful'fæʃnd/

tính từ

  • vừa sít chân (bít tất)
Định nghĩa tiếng Anh

s. knitted to fit the shape of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...