Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

full-fashioned

/'ful'fæʃnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

full-fashioned

/'ful'fæʃnd/

tính từ

  • vừa sít chân (bít tất)
Định nghĩa tiếng Anh

s. knitted to fit the shape of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...