Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

full-length

/'ful'leɳθ/

tính từ

  • dài như thường lệ
  • dài bằng thân người
    • a full-length portrait: bức chân dung to như thật (cao bằng người)
    • a full-length mirror: gương đứng soi được cả người
Định nghĩa tiếng Anh

s. representing or accommodating the entire length\ns. complete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...