Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

full-mouthed

/'ful'mauðd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

full-mouthed

/'ful'mauðd/

tính từ

  • đủ răng (ngựa...)
  • sủa to (chó)
  • sang sảng (tiếng)
  • kêu, hùng (văn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...