full-page
//
* tính từ- đầy một trang
- a full-page list:danh sách dài cả một trang
Định nghĩa tiếng Anh
s. occupying an entire page in a book or paper
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. occupying an entire page in a book or paper
Đang tải...